still life

/'stil'laif/
Học thuật
Thân thiện
still life

A student paints a still life of fruit in art class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tranh tĩnh vật: Một thể loại hội họa mô tả các vật thể vô tri vô giác, tĩnh tại, được sắp xếp một cách chủ ý. Các đối tượng thường gặp bao gồm hoa quả, hoa, đồ dùng gia đình, nhạc cụ, sách, v.v.
    • Tĩnh vật (thể loại): Bản thân thể loại hội họa này cũng được gọi là "still life".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The art student is practicing by painting a still life of apples and a vase. (Sinh viên mỹ thuật đang luyện tập bằng cách vẽ một bức tranh tĩnh vật về những quả táo một chiếc bình.)
    • She specializes in still life, capturing the beauty of everyday objects. ( ấy chuyên về thể loại tĩnh vật, ghi lại vẻ đẹp của những vật dụng hàng ngày.)
    • The museum has an impressive collection of Dutch still life paintings from the 17th century. (Bảo tàng một bộ sưu tập tranh tĩnh vật Lan thế kỷ 17 rất ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Still life" có thể được dùng như một tính từ ghép để mô tả các tác phẩm thuộc thể loại này.
    • He attended a still life painting workshop. (Anh ấy đã tham gia một hội thảo vẽ tranh tĩnh vật.)
  • Trong ngữ cảnh mỹ thuật đương đại, khái niệm "still life" có thể được mở rộng, bao gồm cả nhiếp ảnh tĩnh vật (still life photography) hoặc các sắp đặt (installations) với các vật thể tĩnh.
Biến thể từ gần giống
  • Still-life (tính từ ghép): thuộc về hoặc liên quan đến tranh tĩnh vật.
    • A still-life composition (Một bố cục tĩnh vật).
  • Nature morte (danh từ): Thuật ngữ gốc Pháp, có nghĩa tương đương với "still life", nghĩa đen "thiên nhiên chết".
Từ đồng nghĩa
  • Nature morte: (từ mượn tiếng Pháp) tranh tĩnh vật.
Lưu ý về cách dùng
  • "Still life" một danh từ ghép. Dạng số nhiều "still lifes".
    • The gallery displayed three still lifes by the same artist. (Phòng trưng bày trưng bày ba bức tranh tĩnh vật của cùng một họa sĩ.)
  • Không nhầm lẫn với tính từ "still" (yên tĩnh, bất động) danh từ "life" (cuộc sống, sự sống) khi chúng đứng riêng lẻ.
still life

A student paints a still life of fruit in art class.

danh từ
  1. (hội họa) tĩnh vật
  2. bức tranh tĩnh vật